thoát trần

Học thuật
Thân thiện
thoát trần

Một nhà sư thoát trần để tìm sự bình yên trong tâm hồn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Rời bỏ cuộc sống trần tục để đi tu, sống đời tu hành: "thoát trần" chỉ hành động từ bỏ thế giới vật chất, dục vọng thông thường để bước vào đời sống tâm linh, thường trong Phật giáo hoặc các tôn giáo khác.
    • Thoát khỏi những hệ lụy, phiền não của cuộc sống thế gian: Nghĩa mở rộng, chỉ việc vượt lên trên những lo toan, vướng bận của đời thường.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau bao năm tháng bon chen, cụ đã quyết định thoát trần, tìm về cửa Phật. (Sau bao năm tháng bon chen, cụ đã quyết định rời bỏ trần tục, tìm về cửa Phật.)
    • Câu thơ "Thoát trần một gót thiên nhiên" thể hiện khát vọng siêu thoát, thanh tịnh của tác giả. (Câu thơ "Thoát trần một gót thiên nhiên" thể hiện khát vọng siêu thoát, thanh tịnh của tác giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương, thi ca: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc thơ ca để diễn tả một quyết định mang tính triết lý, siêu việt, không chỉ đơn thuần hành động đi tu.
    • Tâm hồn ông như muốn thoát trần khỏi mọi ồn ào của phố thị. (Tâm hồn ông như muốn thoát khỏi trần tục, rời xa mọi ồn ào của phố thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Thoát tục: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ việc rời bỏ cuộc sống thế tục để đi tu.

    • Quyết định thoát tục của khiến mọi người kính phục. (Quyết định rời bỏ thế tục của khiến mọi người kính phục.)
  • Xuất gia: Cụm từ thông dụng hơn, cùng chỉ việc rời nhà đi tu theo đạo Phật.

  • Đi tu: Cách nói thông thường, phổ biến nhất.
Từ đồng nghĩa
  • Xuất trần: (Từ cổ, ít dùng) Cũng có nghĩarời bỏ cõi trần.
  • Lánh đời: Tránh xa cuộc sống xã hội (có thể không nhất thiết để đi tu).
  • Quy y: Theo đạo Phật, quay về nương tựa vào Tam Bảo.
Từ trái nghĩa
  • Nhập thế: Tham gia vào đời sống xã hội, dấn thân vào các công việc thế tục.
  • Vướng tục: Bị vướng bận, ràng buộc bởi chuyện đời thường.
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: "Thoát trần" một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, văn chương phần cổ điển. Từ này ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày thường xuất hiện trong văn viết, thơ ca, hoặc khi nói về các nhân vật, sự kiện tính chất tôn giáo, triết học.
  • Ngữ cảnh: Thích hợp khi miêu tả một hành động mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc, một sự lựa chọn triệt để để tìm kiếm sự giải thoát tinh thần, hơn chỉ đơn thuần miêu tả việc "đi tu" như một sự kiện thông thường.
thoát trần

Một nhà sư thoát trần để tìm sự bình yên trong tâm hồn.

  1. Cg. Thoát tục. Đi tu: Thoát trần một gót thiên nhiên, Cái thân ngoại vật tiên trên đời (CgO).